Máy Đóng Gói Cà Phê Hoà Tan Kiểu Gói Stick SRPP0
- Xuất xứ: SRPP0
- Bảo hành: 12 tháng
- Tình trạng: Còn hàng
- Giá bán: Liên hệ
Liên hệ mua hàng: 0906 066 638
Liên hệ mua hàng 1: 0967 458 568
Liên hệ mua hàng 2: 0902 226 358
Liên hệ mua hàng 3: 0939 219 368
Liên hệ mua hàng 4: 0799 958 682
Liên hệ mua hàng 5: 0902 226 359
TỔNG QUAN MÁY ĐÓNG GÓI CÀ PHÊ HÒA TAN SRPP0
Máy đóng gói cà phê hòa tan kiểu stick SRPP0 được thiết kế cho các sản phẩm cà phê dạng bột có khối lượng nhỏ. Máy sử dụng cốc hoặc mâm xoay định lượng để cấp nguyên liệu vào từng túi theo cấu hình phù hợp.
Thiết bị tạo túi stick, còn gọi là túi dạng que dài, với đường ép bụng giữa. Kiểu bao bì này có thiết kế thon gọn, thuận tiện cho việc bảo quản, vận chuyển và sử dụng theo khẩu phần.
SRPP0 có phạm vi định lượng từ 2–30 g/túi. Kích thước túi hỗ trợ dài 50–120 mm, rộng 20–100 mm. Máy sử dụng cuộn màng có khổ tối đa 200 mm và đạt tốc độ công bố 25–55 gói/phút.
Chất liệu bao bì gồm màng phức hợp và màng nhôm. Doanh nghiệp có thể cân nhắc máy cho sản phẩm cà phê hòa tan, cà phê bột hoặc các dòng bột tương tự. Khả năng vận hành cần được xác nhận bằng nguyên liệu và bao bì thực tế.
ƯU ĐIỂM CỦA MÁY ĐÓNG GÓI SRPP0
Đóng gói dạng stick nhỏ gọn
Máy tạo túi stick có hình dạng que dài, phù hợp với sản phẩm cà phê dùng theo khẩu phần. Kiểu túi này giúp người dùng dễ xé và lấy nguyên liệu khi sử dụng.
Bao bì dạng stick cũng phù hợp với các sản phẩm cần đóng gói riêng lẻ. Doanh nghiệp nên lựa chọn chiều dài và chiều rộng túi dựa trên khối lượng bột thực tế.
Định lượng bằng cốc hoặc mâm xoay
SRPP0 sử dụng phương pháp cốc hoặc mâm xoay định lượng. Cơ cấu này được dùng để cấp lượng nguyên liệu vào từng túi theo cấu hình máy.
Phạm vi khối lượng tịnh được công bố là 2–30 g/túi. Độ ổn định định lượng có thể thay đổi theo độ mịn, độ ẩm và khả năng chảy của bột cà phê. Nên chạy thử để đánh giá kết quả thực tế.
Tốc độ đóng gói 25–55 gói/phút
Máy có tốc độ công bố từ 25–55 gói/phút. Đây là thông số tham khảo khi doanh nghiệp đánh giá năng lực sản xuất.
Năng suất thực tế còn phụ thuộc vào khối lượng mỗi túi, đặc tính nguyên liệu và điều kiện vận hành. Doanh nghiệp nên kiểm tra tốc độ với quy cách sản phẩm dự kiến trước khi đầu tư.
Hỗ trợ màng phức hợp và màng nhôm
SRPP0 hỗ trợ hai nhóm vật liệu bao bì là màng phức hợp và màng nhôm. Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu bảo quản, hình thức túi và khả năng hàn kín.
Với cà phê hòa tan, bao bì cần được xem xét theo yêu cầu hạn chế ẩm và bảo vệ chất lượng sản phẩm. Nên xác nhận loại màng cụ thể tương thích với máy trước khi sản xuất hàng loạt.
Phù hợp với nhiều quy cách gói nhỏ
Máy hỗ trợ khối lượng từ 2–30 g/túi và kích thước túi trong phạm vi được công bố. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xem xét nhiều quy cách đóng gói khác nhau.
Khi chọn kích thước, cần tính đến thể tích bột sau khi định lượng. Việc thử mẫu giúp xác định tỷ lệ phù hợp giữa khối lượng, kích thước túi và hình thức thành phẩm.
ỨNG DỤNG CỦA MÁY ĐÓNG GÓI CÀ PHÊ DẠNG STICK
Máy đóng gói SRPP0 phù hợp để cân nhắc cho các sản phẩm cà phê dạng bột đóng gói theo khẩu phần nhỏ. Từng ứng dụng cần được kiểm tra dựa trên đặc tính nguyên liệu.
- Cà phê hòa tan: Đóng gói các phần bột nhỏ để pha chế nhanh.
- Cà phê bột: Có thể xem xét nếu đặc tính bột phù hợp với cơ cấu định lượng.
- Cà phê túi stick: Tạo bao bì dạng que dài, tiện lợi khi sử dụng.
- Gói cà phê dùng một lần: Phù hợp để đánh giá cho sản phẩm đóng gói theo khẩu phần.
- Các loại bột tương tự: Có thể cân nhắc sau khi kiểm tra khả năng cấp liệu và định lượng.
Nếu nguyên liệu dễ hút ẩm, dễ vón cục hoặc có độ chảy không ổn định, doanh nghiệp nên chạy thử trước. Cần kiểm tra thêm khả năng hàn kín của bao bì để đáp ứng yêu cầu bảo quản.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ĐÓNG GÓI CÀ PHÊ SRPP0
Thông tin nguyên liệu và bao bì
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Model |
SRPP0 |
|
Nguyên liệu |
Cà phê hòa tan, cà phê dạng stick, cà phê bột |
|
Kiểu túi |
Túi stick/túi dạng que dài, ép bụng giữa |
|
Chất liệu túi |
Màng phức hợp, màng nhôm |
|
Phương pháp định lượng |
Cốc/mâm xoay định lượng |
|
Dung tích phễu chứa |
10–25 L |
Thông số vận hành
|
Thông số |
Giá trị |
|
Khối lượng tịnh |
2–30 g/túi |
|
Kích thước túi |
D: 50–120 × R: 20–100 mm |
|
Khổ cuộn màng tối đa |
200 mm |
|
Tốc độ |
25–55 gói/phút |
KINH NGHIỆM CHỌN MÁY ĐÓNG GÓI CÀ PHÊ PHÙ HỢP
Xác định khối lượng đóng gói
Trước tiên, hãy xác định khối lượng cà phê cần có trong mỗi gói. SRPP0 hỗ trợ mức 2–30 g/túi theo thông số được cung cấp.
Nếu sản phẩm có nhiều mức định lượng, doanh nghiệp nên xác định quy cách sử dụng thường xuyên nhất. Đồng thời, cần kiểm tra khả năng đáp ứng của cơ cấu cốc hoặc mâm xoay với từng loại bột.
Kiểm tra kích thước túi stick
Máy hỗ trợ túi dài 50–120 mm và rộng 20–100 mm. Kích thước thực tế cần phù hợp với khối lượng bột và hình thức thành phẩm mong muốn.
Nên chuẩn bị mẫu túi hoặc bản vẽ bao bì trước khi đặt máy. Việc này giúp xác nhận kích thước, vị trí đường ép và khả năng tạo hình túi.
Lựa chọn màng bao bì
Màng phức hợp và màng nhôm là hai loại vật liệu được nêu trong cấu hình. Doanh nghiệp cần lựa chọn theo yêu cầu bảo quản và đặc tính sản phẩm.
Hãy xác nhận độ dày, cấu trúc màng và khả năng hàn kín với nhà cung cấp. Với cà phê, cần chú ý yêu cầu bảo vệ sản phẩm trước độ ẩm trong quá trình lưu trữ.
Đánh giá đặc tính bột cà phê
Độ mịn, độ ẩm và khả năng chảy có thể ảnh hưởng đến quá trình định lượng. Bột có đặc tính khác nhau cũng có thể cho kết quả vận hành khác nhau.
Doanh nghiệp nên cung cấp mẫu nguyên liệu để chạy thử. Qua đó, có thể đánh giá độ ổn định định lượng, chất lượng đường hàn và tốc độ đóng gói thực tế.
Xác định năng suất cần thiết
Tốc độ công bố của SRPP0 đạt 25–55 gói/phút. Tuy nhiên, năng suất thực tế phụ thuộc vào nguyên liệu và quy cách túi.
Hãy xác định sản lượng dự kiến theo ca hoặc theo ngày. Sau đó, đối chiếu với kết quả chạy thử để đánh giá mức độ phù hợp của thiết bị.
MUA MÁY ĐÓNG GÓI CÀ PHÊ HÒA TAN SRPP0 Ở ĐÂU?
Máy đóng gói cà phê hòa tan SRPP0 là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần sản xuất túi stick nhỏ gọn. Máy có phạm vi định lượng 2–30 g/túi, hỗ trợ màng phức hợp và màng nhôm, với tốc độ công bố 25–55 gói/phút.
Trước khi đầu tư, hãy chuẩn bị mẫu cà phê, khối lượng đóng gói và kích thước túi dự kiến. Những thông tin này giúp xác nhận cấu hình phù hợp và đánh giá hiệu quả vận hành.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn máy đóng gói phù hợp, kiểm tra thông số kỹ thuật và xác nhận khả năng đáp ứng với sản phẩm thực tế.
Dịch vụ hỗ trợ triển khai dự án
OKASU tự hào cung cấp dịch vụ Hỗ trợ & Triển khai các dự cung cấp thiết bị nhà hàng khách san. OKASU đều tuân thủ quy trình chuyên nghiệp, đáp ứng chính xác nhu cầu của khách hàng, đảm bảo tính hiệu quả của toàn dự án.
Dịch vụ hỗ trợ bảo trì, bảo dưỡng
Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị nhà hàng khách sạn, OKASU nhận thấy để đảm bảo cho một hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và hiệu quả là một trong những vấn đề khó khăn đối với các doanh nghiệp không chuyên. Do vậy, chúng tôi cung cấp tới khách hàng dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng tổt nhất cho toàn bộ hệ thống…
Nghiên cứu & chuyển giao công nghệ
Trong bất cứ linh vực nào, đặc biệt là trong lĩnh vực cung cấp thiết bị nhà hàng khách sạn, vấn đề đổi mới và chuyền giao công nghệ là hết sức cần thiết và quan trọng trong chiến lược phát triển của mỗi công ty. Với sự liên kết chặt chẽ với các đối tác là Kỹ sư cùng các tập đoàn sản xuất thiết bị trong và ngoài nước, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm cao cấp.















